peptic ulceration
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loét dạ dày tá tràng: "Peptic ulceration" là tình trạng hình thành các vết loét (ổ loét) trên lớp niêm mạc của ống tiêu hóa, thường gặp nhất ở dạ dày (loét dạ dày) và phần đầu của ruột non (loét tá tràng). Thuật ngữ này chỉ quá trình hoặc kết quả của sự loét, không chỉ riêng một vết loét đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Peptic ulceration can be caused by infection with H. pylori bacteria. (Loét dạ dày tá tràng có thể do nhiễm vi khuẩn H. pylori gây ra.)
- The patient was diagnosed with peptic ulceration after an endoscopy. (Bệnh nhân được chẩn đoán loét dạ dày tá tràng sau khi nội soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop peptic ulceration": phát triển tình trạng loét dạ dày tá tràng.
- Chronic stress and poor diet can lead to developing peptic ulceration. (Căng thẳng mãn tính và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến phát triển loét dạ dày tá tràng.)
"to treat peptic ulceration": điều trị loét dạ dày tá tràng.
- Antibiotics and acid-reducing medications are commonly used to treat peptic ulceration. (Thuốc kháng sinh và thuốc giảm axit thường được sử dụng để điều trị loét dạ dày tá tràng.)
Biến thể và từ gần giống
Peptic ulcer (n): vết loét dạ dày tá tràng (chỉ một vết loét cụ thể).
- He suffered from a peptic ulcer for years. (Anh ấy bị một vết loét dạ dày tá tràng trong nhiều năm.)
Ulceration (n): sự loét, quá trình hình thành vết loét (nói chung).
- Ulceration can occur in various parts of the digestive tract. (Sự loét có thể xảy ra ở nhiều phần khác nhau của đường tiêu hóa.)
Gastric ulceration (n): loét dạ dày (một dạng cụ thể của peptic ulceration).
- Gastric ulceration is often associated with stomach pain after meals. (Loét dạ dày thường liên quan đến đau bụng sau khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Digestive tract ulceration: loét đường tiêu hóa.
- Gastroduodenal ulceration: loét dạ dày tá tràng (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "peptic ulceration" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "peptic ulceration" vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.